Kaori Dict

創痍

そうい

soui

Âm Hán-Việt: SÁNG DI

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.wound (from an edged weapon); cut

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.damage; injury; loss

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創痍 (そうい) — wound (from an edged weapon); cut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict