Kaori Dict

総意

そうい

soui

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỔNG Ý

Nghĩa

  1. 1.đồng thuận
  1. danh từ

    1.consensus; collective will; collective opinion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総意 (そうい) — đồng thuận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict