Kaori Dict

総

Tổng

tổng thể; chung; toàn bộ

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#129 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
zong3
Tiếng Hàn
총

tổng thể; chung; toàn bộ

Từ chứa chữ này · dễ trước

すべてsubete

tất cả; toàn bộ; hết; toàn bộ

N3
そうsouTỔNG

chung; toàn bộ; toàn diện

N2
そうりだいじんsouridaijinTỔNG LÝ ĐẠI THẦN

thủ tướng

N2
そうかいsoukaiTỔNG HỘI

cuộc họp

N1
そうごうsougouTỔNG HỢP

ensynthesis, generalization

N1
こくみんそうせいさんkokuminsouseisanQUỐC DÂN TỔNG SINH SẢN

tổng sản phẩm quốc dân

thông dụng
そうざいsouzaiTỔNG THÁI

món ăn kèm

thông dụng
そういsouiTỔNG Ý

đồng thuận

thông dụng
そうかいやsoukaiyaTỔNG HỘI ỐC

kẻ lừa đảo

thông dụng
そうがくsougakuTỔNG NGẠCH

tổng số tiền

thông dụng
そうかつsoukatsuTỔNG QUÁT

tổng kết

thông dụng
そうかんsoukanTỔNG GIAM

điều tra viên

thông dụng
そうけいsoukeiTỔNG KẾ

tổng cộng

thông dụng
そうけっさんsoukessanTỔNG QUYẾT TOÁN

kết toán

thông dụng
そうごうてきsougoutekiTỔNG HỢP ĐÍCH

tổng hợp

thông dụng
そうさいsousaiTỔNG TÀI

enpresident (of an organization); director general; governor (of a central bank); party leader (esp. LDP)

thông dụng
そうじしょくsoujishokuTỔNG TỪ CHỨC

enmass resignation (of officeholders); collective resignation

thông dụng
そうすいsousuiTỔNG SOÁI

tổng sư

thông dụng
そうすうsousuuTỔNG SỐ

entotal (number); count

thông dụng
そうぜいsouzeiTỔNG THẾ

enall members; whole army

thông dụng
そうせんきょsousenkyoTỔNG TUYỂN CỬ

tổng tuyển

thông dụng
そうたいsoutaiTỔNG THỂ

enthe whole; all · on the whole; generally; all in all; all things considered

thông dụng
そうちょうsouchouTỔNG TRƯỞNG

enpresident (of a university); vice-chancellor; chancellor · secretary-general; director

thông dụng
そうとうsoutouTỔNG THỐNG

ensupreme ruler; generalissimo · president (of Taiwan)

thông dụng
そうとくsoutokuTỔNG ĐỐC

engovernor-general; governor; viceroy

thông dụng
そうひょうsouhyouTỔNG BÌNH

engeneral comment

thông dụng
そうむsoumuTỔNG VỤ

engeneral affairs; general business; manager; director; adjutant general

thông dụng
そうりsouriTỔNG LÝ

enprime minister (as the head of a cabinet government); premier · leading; overseeing; leader; overseer; president

thông dụng
そうりふsourifuTỔNG LÝ PHỦ

enPrime Minister's office; PMO

thông dụng
そうりょうsouryouTỔNG LƯỢNG

enaggregate amount

thông dụng
そうりょうじsouryoujiTỔNG LÃNH SỰ

enconsul general

thông dụng
そうりょくsouryokuTỔNG LỰC

entotal energy; all efforts

thông dụng
ふさfusaPHÒNG

búi tóc; chùm nho; khúc cam; phần

thông dụng
そうろんsouronTỔNG LUẬN

engeneral remarks

thông dụng
そうむぶsoumubuTỔNG VỤ BỘ

phòng hành chính; bộ phận tổng vụ

thông dụng
そうほんざんsouhonzanTỔNG BẢN SƠN

trung tâm chính

thông dụng
そうあたりsouatari

vòng tròn; không thua; brute force; dùng tất cả

thông dụng
そうどういんsoudouinTỔNG ĐỘNG VIÊN

huy động toàn dân; huy động toàn lực

thông dụng
そうむきょくsoumukyokuTỔNG VỤ CỤC

enGeneral Affairs Bureau

thông dụng
かぶぬしそうかいkabunushisoukaiCHU CHỦ TỔNG HỘI

engeneral meeting of stockholders

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総 (Tổng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict