Kaori Dict

総括

そうかつ

soukatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỔNG QUÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.summarization; summary; generalization

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.review (by labour or political movements of past activities, results, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総括 (そうかつ) — summarization; summary; generalization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict