Kaori Dict

総轄

そうかつ

soukatsu

Âm Hán-Việt: TỔNG HẠT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.being in general control of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We must treat these problems as a whole.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総轄 (そうかつ) — being in general control of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict