総当たり
そうあたり
souatari
thông dụng
Cách viết khác: 総当り
意味Nghĩa
- 1.vòng tròn; không thua; brute force; dùng tất cả
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.round robin
- danh từ
2.having no losing tickets (of a lottery)
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)computing
3.brute force (in cryptography); using all combinations