Kaori Dict

総当たり

そうあたり

souatari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.round robin

  2. danh từ

    2.having no losing tickets (of a lottery)

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)computing

    3.brute force (in cryptography); using all combinations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総当たり (そうあたり) — round robin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict