Kaori Dict

株主総会

かぶぬしそうかい

kabunushisoukai

Âm Hán-Việt: CHU CHỦ TỔNG HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.general meeting of stockholders

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The shareholders meeting was held.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

株主総会 (かぶぬしそうかい) — general meeting of stockholders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict