Kaori Dict

総理大臣

そうりだいじん

souridaijin

N2

Âm Hán-Việt: TỔNG LÝ ĐẠI THẦN

JLPT N2 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.thủ tướng
  1. danh từ

    1.prime minister (as the head of a cabinet government); premier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Prime Minister has resigned.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総理大臣 (そうりだいじん) — thủ tướng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict