全て
すべて
subete
N3
意味Nghĩa
- 1.tất cả; toàn bộ; hết; toàn bộ
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana
1.everything; all; the whole
- phó từthường viết bằng kana
2.entirely; completely; wholly; all
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 試験は全て終わった。
Bài kiểm tra đã kết thúc hoàn toàn.
The examinations are all over.
- それはすべて水に流した。
Tất cả đều đã trở thành công cốc.
It all came to nothing.
- 全てが正常に戻りつつある。
Mọi thứ đang trở lại bình thường.
Everything's returning to normal.
- 健康が私にとってすべてです。
Sức khỏe là tất cả đối với tôi.
Health means everything to me.
- 彼女は部屋の窓をすべて閉めた。
Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.
She closed all the windows in the room.
- 金銭はすべてのあくの根である。
Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
Money is the root of all evil.
- それはすべて私たちの過失です。
Đó đều là lỗi của chúng tôi.
It was all our fault.
- これが私の知っているすべてです。
Đó là tất cả những gì mà tôi biết.
This is all I know.
- 彼は起こったことをすべて書き留めた。
Anh ta ghi lại mọi chuyện đã xảy ra.
He has set down everything that happened.
- 実質的に全ての家庭にはテレビがある。
Thực chất thì tất cả mọi gia đình đều có ti vi.
Practically every family has a TV.