Kaori Dict

全て

すべて

subete

N3

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.tất cả; toàn bộ; hết; toàn bộ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.everything; all; the whole

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.entirely; completely; wholly; all

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bài kiểm tra đã kết thúc hoàn toàn.

    The examinations are all over.

  • Tất cả đều đã trở thành công cốc.

    It all came to nothing.

  • Mọi thứ đang trở lại bình thường.

    Everything's returning to normal.

  • Sức khỏe là tất cả đối với tôi.

    Health means everything to me.

  • Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.

    She closed all the windows in the room.

  • Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.

    Money is the root of all evil.

  • Đó đều là lỗi của chúng tôi.

    It was all our fault.

  • Đó là tất cả những gì mà tôi biết.

    This is all I know.

  • Anh ta ghi lại mọi chuyện đã xảy ra.

    He has set down everything that happened.

  • Thực chất thì tất cả mọi gia đình đều có ti vi.

    Practically every family has a TV.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全て (すべて) — tất cả; toàn bộ; hết; toàn bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict