Kaori Dict

総決算

そうけっさん

soukessan

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỔNG QUYẾT TOÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.complete financial statement

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.summing up; concluding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総決算 (そうけっさん) — complete financial statement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict