Kaori Dict

総体

そうたい

soutai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỔNG THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the whole; all

  2. phó từ

    2.on the whole; generally; all in all; all things considered

  3. phó từ

    3.from the start; from the outset; in the first place

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総体 (そうたい) — the whole; all | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict