Kaori Dict

掃苔

そうたい

soutai

Âm Hán-Việt: TẢO ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.visit to a family grave (esp. during the Bon festival)

  2. danh từdanh từ + する

    2.removal of moss from a tombstone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掃苔 (そうたい) — visit to a family grave (esp. during the Bon festival) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict