Kaori Dict

相対

そうたい

soutai

N1

Âm Hán-Việt: TƯƠNG ĐỐI

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.đối diện; so sánh
  1. danh từ

    1.relativity

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.relative

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.facing (e.g. a problem); confronting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Time is relative.

  • What do you mean by cultural relativism?

  • Week 13: Learn about absolute, and relative, motion.

  • The words 'beautiful' and 'ugly' are relative terms.

  • A seller's market is a market in which goods are relatively scarce, buyers have a limited range of choice, and prices are high.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相対 (そうたい) — đối diện; so sánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict