Kaori Dict

総動員

そうどういん

soudouin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỔNG ĐỘNG VIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.general mobilization; full mobilization

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総動員 (そうどういん) — general mobilization; full mobilization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict