Kaori Dict

Di

injury

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 104
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yi2
Tiếng Hàn

injury

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょういshouiTHƯƠNG DI

enwound; injury

しょういぐんじんshouigunjinTHƯƠNG DI QUÂN NHÂN

enwounded soldier; disabled veteran

そういsouiSÁNG DI

enwound (from an edged weapon); cut · damage; injury; loss

まんしんそういmanshinsouiMÃN THÂN SÁNG DI

enhaving wounds all over one's body; being wounded all over · receiving a drubbing; being subjected to a barrage of criticism

しんしんそういshinshinsouiTÂM THÂN SÁNG DI

enbeing wounded in mind and body

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痍 (Di) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict