Kaori Dict

心身創痍

しんしんそうい

shinshinsoui

Âm Hán-Việt: TÂM THÂN SÁNG DI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.being wounded in mind and body

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心身創痍 (しんしんそうい) — being wounded in mind and body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict