Kaori Dict

満身創痍

まんしんそうい

manshinsoui

Âm Hán-Việt: MÃN THÂN SÁNG DI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.having wounds all over one's body; being wounded all over

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.receiving a drubbing; being subjected to a barrage of criticism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満身創痍 (まんしんそうい) — having wounds all over one's body; being wounded all over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict