Kaori Dict

創作的

そうさくてき

sousakuteki

Âm Hán-Việt: SÁNG TÁC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.creative

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創作的 (そうさくてき) — creative | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict