Kaori Dict

創出

そうしゅつ

soushutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÁNG XUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.creation; generation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The question here is one of creating the framework with which we can outline the social trend.

  • Tourism generated many new jobs.

  • The government's investment will create many jobs.

  • In the United States, 20 million new jobs have been created during the past two decades, most of them in the service sector.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創出 (そうしゅつ) — creation; generation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict