Kaori Dict

早出

はやで

hayade

Âm Hán-Việt: TẢO XUẤT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.leaving early (for work)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.(taking the) early shift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I must go to work early today.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早出 (はやで) — leaving early (for work) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict