早出
はやで
hayade
Âm Hán-Việt: TẢO XUẤT
Cách đọc khác: そうしゅつ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.leaving early (for work)
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.(taking the) early shift
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 今日の出勤は早出なんだよ。
I must go to work early today.
はやで
hayade
Âm Hán-Việt: TẢO XUẤT
Cách đọc khác: そうしゅつ
1.leaving early (for work)
2.(taking the) early shift
I must go to work early today.