Kaori Dict

創案

そうあん

souan

Âm Hán-Việt: SÁNG ÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.conceiving (an idea); thinking up; invention; original idea; new idea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The theory of relativity originated with Einstein.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創案 (そうあん) — conceiving (an idea); thinking up; invention; original idea; new idea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict