Kaori Dict

創建

そうけん

souken

Âm Hán-Việt: SÁNG KIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.establishment; foundation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is said that the castle dates back to the 11th century.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創建 (そうけん) — establishment; foundation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict