Kaori Dict

きず

kizu

N3

Âm Hán-Việt: THƯƠNG

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.vết thương; thương tích
  1. danh từ

    1.wound; injury; cut; gash; bruise; scratch; scrape; scar

  2. danh từ

    2.chip; crack; scratch; nick

  3. danh từ

    3.flaw; defect; weakness; weak point

  4. danh từ

    4.stain (on one's reputation); disgrace; dishonor; dishonour

  5. danh từ

    5.(emotional) hurt; hurt feelings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.

    This isn't my blood. It's all splash-back from my opponent. There isn't a single scratch on me.

  • The scar on his forehead is conspicuous.

  • The seawater stings my cut.

  • There's a scratch here. Could you give me a discount?

  • Chris' heart felt so empty and damaged that it couldn't be repaired.

  • Pus has formed in the wound.

  • I was aching from the injury.

  • The wound still hurts me.

  • Tom got wounded.

  • The wound in the arm left a scar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傷 (きず) — vết thương; thương tích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict