Kaori Dict

独創

どくそう

dokusou

N1

Âm Hán-Việt: ĐỘC SÁNG

JLPT N1 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.sáng tạo; độc đáo
  1. danh từdanh từ + する

    1.originality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thiết kế của Tom vô cùng độc đáo.

    Tom's design is very original.

  • His designs are highly original.

  • Her ideas are quite original.

  • He is above all others in originality.

  • He is above all others in originality.

  • Bill has a lot of original ideas.

  • I considered his originality of great importance.

  • He has a lot of original ideas.

  • I considered his originality of great importance.

  • His essay was full of original ideas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独創 (どくそう) — sáng tạo; độc đáo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict