Kaori Dict

独走

どくそう

dokusou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘC TẨU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.running alone; running solo

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.having a large lead (over the others); being far ahead (of everyone else)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.having one's own way; ignoring others' opinions and acting as one wishes; arbitrary action

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Yankees are running away with the pennant race.

  • At the meeting he monopolized the discussion and completely disrupted the proceeding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独走 (どくそう) — running alone; running solo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict