Kaori Dict

Tẩu

run

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#626 / 2.501
Bộ thủ
bộ 156
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
zou3
Tiếng Hàn

run

Từ chứa chữ này · dễ trước

はしるhashiru

chạy

N5
ごちそうgochisou

bữa tiệc; món ăn ngon

N4
ごちそうさまgochisousama

cảm ơn bữa ăn; cảm ơn món ngon; lời cảm ơn

N2
そうこうsoukouTẨU HÀNH

đi hành; chạy xe; di chuyển

N1
ちょうchouSIÊU

vượt; cực

N1
とうそうtousouĐÀO TẨU

chạy trốn; thoát

N1
ごちそうさまでしたgochisousamadeshita

cảm ơn bữa ăn; thật ngon

thông dụng
かっそうkassouHOẠT TẨU

trượt; trượt băng; di chuyển trên đường băng

thông dụng
かっそうろkassouroHOẠT TẨU LỘ

đường băng; sân bay

thông dụng
かんそうkansouHOÀN TẨU

enfinishing (a race); running the whole distance; reaching the goal; staying the course

thông dụng
きょうそうkyousouCẠNH TẨU

cuộc đua

thông dụng
くちばしるkuchibashiru

ento blurt out; to let slip; to say inadvertently; to come out with (e.g. nonsense)

thông dụng
しっそうshissouTẬT TẨU

ensprint; dash; scampering

thông dụng
はしりhashiri

enrunning · gliding

thông dụng
はしりまわるhashirimawaru

ento run around

thông dụng
はしりたかとびhashiritakatobi

en(running) high jump

thông dụng
はしりだすhashiridasu

ento begin to run; to start running; to break into a run · to start moving (e.g. a vehicle); to take off; to get under way

thông dụng
はしりがきhashirigaki

enscribbling; scrawl; hasty writing

thông dụng
はしりはばとびhashirihabatobi

enlong jump

thông dụng
そうしゃsoushaTẨU GIẢ

enrunner · base runner

thông dụng
どくそうdokusouĐỘC TẨU

enrunning alone; running solo · having a large lead (over the others); being far ahead (of everyone else)

thông dụng
はんそうhansouPHÀM TẨU

ensailing

thông dụng
ぼうそうbousouBẠO TẨU

enacting rashly; running wildly; behaving recklessly; rampaging · runaway (process)

thông dụng
ほんそうhonsouBÔN TẨU

enrunning about; making every effort (to do); busying oneself (with); being busily engaged (in); good offices; efforts

thông dụng
しわすshiwasuSƯ TẨU

entwelfth month (esp. of the lunar calendar); December

thông dụng
だっそうdassouTHOÁT TẨU

enescape; flight; breakout; fleeing; desertion

thông dụng
きょうそうばkyousoubaCẠNH TẨU MÃ

enracehorse

thông dụng
しゅっそうshussouXUẤT TẨU

enentry in a race

thông dụng
そうるいsouruiTẨU LỖI

enbase running

thông dụng
ひとっぱしりhitoppashiri

en(short) run; drive; ride; spin

ひとはしりhitohashiri

en(short) run; drive; ride; spin

いっそうissouDẬT TẨU

enescape; flight; running away · running off the track

えきでんきょうそうekidenkyousouDỊCH TRUYỀN CẠNH TẨU

enlong-distance relay race

かいそうkaisouKHOÁI TẨU

enfast moving; fast running; fast sailing

けいそうkeisouKẾ TẨU

enrelay race

かんばしったkanbashitta

enshrill; high-pitched; sharp

さいばしるsaibashiru

ento be clever; to be quick-witted; to be precocious

じそうほうjisouhouTỰ TẨU PHÁO

enself-propelled artillery

じょそうjosouTRỢ TẨU

enapproach run; run-up

しょうがいぶつきょうそうshougaibutsukyousouCHƯỚNG HẠI VẬT CẠNH TẨU

enobstacle race; steeplechase (athletics)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走 (Tẩu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict