Kaori Dict

走り幅跳び

はしりはばとび

hashirihabatobi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long jump

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has given up running in order to focus on the long jump.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走り幅跳び (はしりはばとび) — long jump | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict