Kaori Dict

完走

かんそう

kansou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀN TẨU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.finishing (a race); running the whole distance; reaching the goal; staying the course

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sam doesn't have the stamina to finish a marathon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完走 (かんそう) — finishing (a race); running the whole distance; reaching the goal; staying the course | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict