Kaori Dict

競走馬

きょうそうば

kyousouba

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẠNH TẨU MÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.racehorse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競走馬 (きょうそうば) — racehorse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict