Kaori Dict

ちょう

chou

N1

Âm Hán-Việt: SIÊU

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.vượt; cực
  1. tiền tố

    1.super-; ultra-; hyper-; extreme

  2. tiền tốphó từkhẩu ngữ

    2.extremely; really; totally; absolutely

    usu. in front of adjectivals

  3. phó từkhẩu ngữ

    3.of course; definitely; absolutely; for sure; totally

  4. hậu tố danh từ

    4.over; more than; exceeding

    after an amount

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Great speed is a feature of the Concorde.

  • I'm exhausted.

  • It's really stinky.

  • I'm starving!

  • It's awfully cold today.

  • Check it out!

  • I recommend it strongly.

  • That's so cute.

  • What a genius he is!

  • My hair is so messy!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超 (ちょう) — vượt; cực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict