Kaori Dict

ちょう

chou

N1

Âm Hán-Việt: ĐIỆP

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.bướm; diệp
  1. danh từ

    1.butterfly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tuổi thọ của bướm là ba ngày.

    Butterflies live for three days.

  • Loài bướm đó trưởng thành trong hai năm.

    It takes two years for the butterfly to mature.

  • I caught a beautiful butterfly.

  • The life span of a butterfly is short.

  • A butterfly is a mature caterpillar.

  • The caterpillar is turning into a butterfly.

  • I captured butterflies with a net.

  • Today in the morning, I have seen the birth of a butterfly.

  • I captured butterflies with a net.

  • These butterflies are rare in our country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝶 (ちょう) — bướm; diệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict