口走る
くちばしる
kuchibashiru
thông dụng
意味Nghĩa
- 1.nói lỡ; thốt ra vô tình; nói ngẫu hứng
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to blurt out; to let slip; to say inadvertently; to come out with (e.g. nonsense)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 波紋を広げるようなことを安易に口走らないの!
I'm not going to carelessly blurt out something that would cause trouble!