Kaori Dict

Khẩu

mouth

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#284 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
20
Pinyin
kou3
Tiếng Hàn

mouth

Từ chứa chữ này · dễ trước

くちkuchiKHẨU

miệng; cửa vào; lỗ; lời nói

N5
でぐちdeguchiXUẤT KHẨU

lối ra; cửa ra

N5
いりぐちiriguchi

cửa vào; cửa vào; cửa vào; cửa vào

N5
じんこうjinkouNHÂN KHẨU

dân số; số người

N4
りこうrikouLỢI KHẨU

thông minh; lanh lợi; ngoan ngoãn; vâng lời

N3
わるぐちwaruguchiÁC KHẨU

chửi bới; nói xấu

N3
くやしいkuyashii

bực mình; thất vọng; khó chịu; hối hận

N3
くちべにkuchibeniKHẨU HỒNG

son môi; son môi

N2
こうじつkoujitsuKHẨU THỰC

lý do bào chữa; cớ

N2
じゃぐちjaguchiXÀ KHẨU

vòi nước

N2
はやくちhayakuchiTẢO KHẨU

tảo khấu

N2
まどぐちmadoguchiSONG KHẨU

song khấu

N2
うらぐちuraguchiLÝ KHẨU

cửa sau; lối vào trái phép

N2
でいりぐちdeiriguchi

cửa ra vào; lối vào; lối ra; lối vào ra

N2
かこうkakouHOẢ KHẨU

miệng núi lửa

N2
こうじゅつkoujutsuKHẨU THUẬT

bằng miệng

N1
こうとうkoutouKHẨU ĐẦU

đọc miệng

N1
へいこうheikouBẾ KHẨU

im lặng; không biết trả lời; chán nản

N1
むくちmukuchiVÔ KHẨU

enreticence

N1
くちばしkuchibashiCHUỶ

mỏ; mỏ chim

N1
あまくちamakuchiCAM KHẨU

ngọt

N1
くちずさむkuchizusamu

hát nhẹ; tự hát; ngâm thơ

N1
いくどうおんikudouonDỊ KHẨU ĐỒNG ÂM

en(saying) with one voice; unanimously; in chorus; in unison; as one

thông dụng
ひとくちhitokuchiNHẤT KHẨU

một miếng; một hũ; một lời; một cổ phần

thông dụng
かげぐちkageguchiÂM KHẨU

nói xấu; bàn tán sau lưng

thông dụng
かいさつぐちkaisatsuguchiCẢI TRÁT KHẨU

enticket barrier; ticket gate; wicket

thông dụng
かいこうkaikouKHAI KHẨU

khai khấu

thông dụng
まぐちmaguchiGIAN KHẨU

enfrontage; width (of a building, plot of land, etc.) · breadth (e.g. of one's knowledge); scope (e.g. of one's work); range

thông dụng
とぐちtoguchiHỘ KHẨU

endoor; doorway

thông dụng
かたりくちkatarikuchi

enway of reciting; way of telling a story

thông dụng
くちコミkuchikomi

enword of mouth · comments written online (about a product, service, etc.); online reviews

thông dụng
くちびkuchibiKHẨU HOẢ

enfuse; pilot light · cause (of a war, argument, revolt, etc.); origin; trigger

thông dụng
こうけいkoukeiKHẨU KÍNH

enaperture; bore; calibre; caliber

thông dụng
こうごkougoKHẨU NGỮ

enspoken language; colloquial speech · (modern) spoken Japanese; written style based on (modern) spoken Japanese

thông dụng
こうざkouzaKHẨU TOẠ

enaccount (e.g. bank)

thông dụng
くちどめkuchidome

enforbidding mentioning (something to others); imposing silence (on); ordering (someone) to keep quiet; muzzling (someone); gagging; hushing up · hush money

thông dụng
くちだしkuchidashi

enmeddling (in); butting in; interference; poking one's nose into

thông dụng
こうじょうkoujouKHẨU THƯỢNG

enspeech; address; verbal message; (formal) greeting; statement · curtain speech; prologue; on-stage greeting

thông dụng
くちぶりkuchiburi

enway of speaking · intimation

thông dụng
くちさきkuchisakiKHẨU TIÊN

enlip service; mere words; professions · lips; mouth; snout; proboscis

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口 (Khẩu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict