Kaori Dict

口ずさむ

くちずさむ

kuchizusamu

N1

JLPT N1 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.hát nhẹ; tự hát; ngâm thơ
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to hum (a tune); to sing to oneself; to croon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ tôi vừa ngân nga một bài hát vừa cần mẫn nấu ăn trong bếp.

    Mother hummed to herself as she went about her cooking in the kitchen.

  • "Cái bài này là cái bài mà hôm nọ Tom đã ngân nga có phải không nhỉ?" "Đúng đấy. Bài này bây giờ đang hot đấy."

    "This song, it's the one Tom's been humming lately, right?" "Yeah, that's right. It's trending right now."

  • I hum a tune as I clean up.

  • Tom is frequently humming sad songs.

  • Tom sang a song while he washed the dishes.

  • I remembered a song that I had often listened to as a middle schooler, and I sang it softly to myself.

  • I like this song. When I was a student, I often used to hum it to myself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口ずさむ (くちずさむ) — hát nhẹ; tự hát; ngâm thơ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict