Kaori Dict

口頭

こうとう

koutou

N1

Âm Hán-Việt: KHẨU ĐẦU

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.đọc miệng
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.oral; verbal; spoken; parol

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The detective took down his oral testimony on the spot.

  • He took an oral examination.

  • She had an oral examination in English.

  • She gave an oral report to her boss.

  • The written exam will begin at 8 a.m. and the oral exam at 10 a.m.

  • His oral agreement may not mean anything without his signed contract.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口頭 (こうとう) — đọc miệng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict