第3課/N1 · Bài 3
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
cao quý; tinh khiết; cao cấp
- 2
tăng tiến
- 3
diễu hành; diễu hành quân sự
- 4
gia vị; hương liệu; gia vị thơm
- 5
lượng mưa; mưa rơi
- 6
hồng thủy; lũ lụt; ngập lụt
- 7
tổng hợp; pha trộn; kết hợp
- 8
độc lập
- 9
xung đột; đấu tranh; bất đồng
- 10
ý tưởng; kế hoạch; dự định
- 11
lùi lại; rút lui
- 12
độ bóng
- 13
đơn vị công
- 14
tốt; thuận lợi; hứa hẹn; ổn định
- 15
đọc miệng
- 16
đọc; đọc hiểu; giảng đọc
- 17
đăng ký nhận bản; thuê bao
- 18
mua sắm; thu mua
- 19
chấp thuận
- 20
chi phí năng lượng
例文Câu ví dụ trong bài
- 高尚彼は趣味が高尚です。
He has elegant tastes.
- 向上持続可能な発展に対する自然文化遺産の価値について、国民の意識向上に向けて、様々な活動を広げていきたいと思います。
Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.
- 行進道は行進にさしつかえない。
The way is free for an advance.
- 香辛料韓国料理は、香辛料のきいた味でよく知られている。
Korean food is noted for its spicy flavor.
- 降水今夏の降水量は普通でなかった。
This summer we had an unusual amount of rain.
- 洪水洪水がその村を飲み込んでしまった。
The flood overwhelmed the village.
- 合成汚れに強い合成皮革を使用した2人掛けのソファです。
This is a two-seater sofa using stain-resistant artificial leather.
- 公然その国は公然と核武装するとおどしている。
That country has openly threatened to go nuclear.
- 抗争新聞は2党間の抗争を報じた。
The newspaper reported friction between the two parties.
- 構想彼女が建設的な構想を持つ。
She has constructive ideas.