Kaori Dict

光熱費

こうねつひ

kounetsuhi

N1

Âm Hán-Việt: QUANG NHIỆT PHÍ

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.chi phí năng lượng
  1. danh từ

    1.cost of fuel and lighting; cost of heat and electricity; energy bill; utility cost

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光熱費 (こうねつひ) — chi phí năng lượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict