Kaori Dict

費

Phí · Bỉ

phí; chi phí; tiêu hao; lãng phí

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#321 / 2.501
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
fei4
Tiếng Hàn
비

phí; chi phí; tiêu hao; lãng phí

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうひshouhiTIÊU PHÍ

tiêu dùng

N3
ひようhiyouPHÍ DỤNG

chi phí; phí; kinh phí

N3
ひhiPHÍ

chi phí

N2
けいひkeihiKINH PHÍ

chi phí; chi tiêu

N1
こうねつひkounetsuhiQUANG NHIỆT PHÍ

chi phí năng lượng

N1
じっぴjippiTHỰC PHÍ

chi phí thực tế; chi phí thực thu

N1
しゅっぴshuppiXUẤT PHÍ

enexpenses, disbursements

N1
ついやすtsuiyasu

chi tiêu; tiêu hao; lãng phí; dành cho

N1
ろうひrouhiLÃNG PHÍ

lãng phí tài nguyên; lãng phí thời gian

N1
かいひkaihiHỘI PHÍ

enmembership fee

thông dụng
がくひgakuhiHỌC PHÍ

chi phí học

thông dụng
こうさいひkousaihiGIAO TẾ PHÍ

phí giao tiếp

thông dụng
こうつうひkoutsuuhiGIAO THÔNG PHÍ

phí giao thông

thông dụng
こうひkouhiCÔNG PHÍ

chi phí công; ngân sách công

thông dụng
こうひkouhiCÔNG PHÍ

CÔNG PHÍ: chi phí xây dựng; chi phí công

thông dụng
こくひkokuhiQUỐC PHÍ

chi tiêu quốc gia; ngân sách quốc gia

thông dụng
しひshihiTƯ PHÍ

chi phí tư

thông dụng
じひjihiTỰ PHÍ

enone's own expense; out-of-pocket expense

thông dụng
しょうひしゃshouhishaTIÊU PHÍ GIẢ

người tiêu dùng

thông dụng
しょうひぜいshouhizeiTIÊU PHÍ THUẾ

thuế tiêu dùng

thông dụng
しょくひshokuhiTHỰC PHÍ

chi phí thực phẩm; tiền ăn

thông dụng
じんけんひjinkenhiNHÂN KIỆN PHÍ

chi phí nhân lực; chi phí nhân công; chi phí nhân viên

thông dụng
せいかつひseikatsuhiSINH HOẠT PHÍ

enliving expenses

thông dụng
ねんぴnenpiNHIÊN PHÍ

tiêu thụ nhiên liệu

thông dụng
よびひyobihiDỮ BỊ PHÍ

quỹ dự trữ; tiền dự phòng

thông dụng
りょひryohiLỮ PHÍ

entravel expenses

thông dụng
こていひkoteihiCỐ ĐỊNH PHÍ

enfixed cost; fixed expense

thông dụng
しょうひざいshouhizaiTIÊU PHÍ TÀI

hàng tiêu dùng

thông dụng
せんぴsenpiKHUYẾT PHÍ

chi phí chiến tranh

thông dụng
せいさくひseisakuhiCHẾ TÁC PHÍ

chi phí sản xuất

thông dụng
しょきひようshokihiyouSƠ KỲ PHÍ DỤNG

phí khởi đầu; chi phí ban đầu

thông dụng
いじひijihiDUY TRÌ PHÍ

enmaintenance costs

うんどうひundouhiVẬN ĐỘNG PHÍ

encampaign fund

かこうひkakouhiGIA CÔNG PHÍ

enprocessing cost

かんぴkanpiQUAN PHÍ

engovernment expense

きょひkyohiCỰ PHÍ

enenormous expenditure; huge expense; huge outlay; great cost

きょうえきひkyouekihiCỘNG ÍCH PHÍ

enmonthly fee for common areas of an apartment building (lighting, etc.); condo fees

きょうざいひkyouzaihiGIÁO TÀI PHÍ

enteaching material fees

くひkuhiKHU PHÍ

enward expenses

くうひkuuhiKHÔNG PHÍ

enwaste; wastefulness

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

費 (Phí) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict