Kaori Dict

初期費用

しょきひよう

shokihiyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ KỲ PHÍ DỤNG

Nghĩa

  1. 1.phí khởi đầu; chi phí ban đầu
  1. danh từ

    1.initial costs; up-front costs; front-end costs; start-up costs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初期費用 (しょきひよう) — phí khởi đầu; chi phí ban đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict