Kaori Dict

生活費

せいかつひ

seikatsuhi

thông dụng

Âm Hán-Việt: SINH HOẠT PHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.living expenses

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Because of inflation, salaries can't keep up with the high cost of living.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生活費 (せいかつひ) — living expenses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict