活
Hoạt · Quạt
Hoạt
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- い.きるい.かすい.ける
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #171 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 10
- Pinyin
- huo2
- Tiếng Hàn
- 활, 괄
Hoạt
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
sống; tồn tại; kiếm sống; hoạt động
cuộc sống; đời sống
sinh khí; năng lượng
enaction, activity
hoạt động
sử dụng
chữ in; in ấn
năng lượng; sức sống
trưng bày hoa; nghệ thuật hoa
sống động; rực rỡ; sinh động
năng động; sôi nổi; hoạt bát
PHỤC HOẠT: hồi sinh; tái sinh; phục hồi; trở lại
giữ sống; tận dụng; khai thác
trồng
KHOÁI HOẠT: vui tươi; năng động
hoạt động sôi nổi; thịnh vượng
năng động
nhà hoạt động
lối thoát; con đường sinh tồn
đời sống, sinh tử
sinh hoạt tư
tự lập; tự nuôi sống
eneating habits; diet; dietary pattern
sống; sinh động; tươi mới; sinh lực
enliving expenses
cuộc sống hàng ngày
trồng; sắp xếp hoa; sống
enclub activities; extracurricular activities
cuộc sống mới
tìm việc
hoạt động câu lạc bộ; ngoại khóa
sử dụng hiệu quả
enfresh (e.g. fish) · lively; spirited; animated; full of energy
eneveryday life
ensecluded life
envolcanic activity
enactive volcano
enaction film; action movie; action drama · riotous scene; fight scene
enprinted form (of writing); print · typeface
ento print (on a press)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).