Kaori Dict

日常生活

にちじょうせいかつ

nichijouseikatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT THƯỜNG SINH HOẠT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.everyday life; daily life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tell me about your daily life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日常生活 (にちじょうせいかつ) — everyday life; daily life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict