活きがいい
いきがいい
ikigaii
Cách viết khác: 生きがいい・活きが良い・生きが良い · Cách đọc khác: いきがよい・イキがいい
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい
1.fresh (e.g. fish)
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい
2.lively; spirited; animated; full of energy
いきがいい
ikigaii
Cách viết khác: 生きがいい・活きが良い・生きが良い · Cách đọc khác: いきがよい・イキがいい
1.fresh (e.g. fish)
2.lively; spirited; animated; full of energy