Kaori Dict

生活

せいかつ

seikatsu

N4

Âm Hán-Việt: SINH HOẠT

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.cuộc sống; đời sống
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.life; living

  2. danh từ

    2.livelihood; (one's) living

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.

    The cost of life increased drastically.

  • Tôi sống ở nước ngoài được 10 năm.

    I lived abroad for ten years.

  • Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.

    We cannot live on 150000 yen a month.

  • Tom không quen với cuộc sống thành thị.

    Tom isn't accustomed to city life.

  • Cuối cùng tôi cũng đã quen với cuộc sống thành phố.

    I've finally got used to urban life.

  • Anh ấy có một cuộc sống thịnh vượng và an lành ở nông thôn.

    He lived a rich and comfortable life in the country.

  • Những người đó đang rất ngưỡng mộ cuộc sống thành phố.

    They are longing for city life.

  • Sau ba tháng, anh ta đã quen với cuộc sống ở thị trấn đó.

    After three months, he got used to the life in the town.

  • Chúng ta phải sống cùng nhau.

    We have to live together.

  • mức lương của anh ta cho phép anh ấy sống thoải mái

    His salary enables him to live in comfort.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生活 (せいかつ) — cuộc sống; đời sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict