Kaori Dict

生かす

いかす

ikasu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.giữ sống; tận dụng; khai thác
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to make (the best) use of; to put to good use; to leverage (skills, attributes, experience, etc.); to capitalise on (experience, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to let live; to keep alive

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to revive; to resuscitate; to bring back to life

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to restore (a deleted passage; in proofreading)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn cần phải biết phát huy sở trường của riêng mình.

  • Live and let live.

  • He made the best of his small income.

  • We used emergency measures to revive the cardiac arrest patient.

  • I'm cool.

  • He must not live.

  • Live and let live.

  • Let Tom live.

  • I'll keep the fish alive.

  • I will keep the fish alive.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生かす (いかす) — giữ sống; tận dụng; khai thác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict