Kaori Dict

火山活動

かざんかつどう

kazankatsudou

Âm Hán-Việt: HOẢ SƠN HOẠT ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.volcanic activity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The surface of the earth rose due to the volcanic activity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火山活動 (かざんかつどう) — volcanic activity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict