Kaori Dict

活劇

かつげき

katsugeki

Âm Hán-Việt: HOẠT KỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.action film; action movie; action drama

  2. danh từ

    2.riotous scene; fight scene

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活劇 (かつげき) — action film; action movie; action drama | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict