Kaori Dict

新生活

しんせいかつ

shinseikatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN SINH HOẠT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new life; fresh start; new routine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You will soon accustom yourself to the new life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新生活 (しんせいかつ) — new life; fresh start; new routine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict