Kaori Dict

生き生き

いきいき

ikiiki

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.sống động; rực rỡ; sinh động
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + する

    1.in a lively way; vividly; freshly; animatedly; actively; energetically

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a very vivid imagination.

  • The leaves look fresh in the rain.

  • Dreams may be vivid and memorable.

  • Her dance was as fresh as a daisy.

  • The leaves are fresh after a rainfall.

  • He told of his adventures with animation.

  • Everything in the fields and mountains looks fresh when spring comes.

  • He is lively during recess.

  • The conversation at table is lively and interesting.

  • She painted a vivid picture of the event.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生き生き (いきいき) — sống động; rực rỡ; sinh động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict