Kaori Dict

死活

しかつ

shikatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ HOẠT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.life and death; life or death

  2. danh từgo (game)

    2.life and death (of a group of stones)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là vấn đề sống còn.

    It is a matter of life or death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死活 (しかつ) — life and death; life or death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict